in apposition

in apposition

The word "appositively" is used in apposition to the noun it modifies.

Định nghĩa

Giới từ (cụm từ cố định): "in apposition" một cụm từ dùng để chỉ mối quan hệ ngữ pháp giữa hai danh từ hoặc cụm danh từ đứng cạnh nhau, trong đó một từ hoặc cụm từ giải thích hoặc bổ sung ý nghĩa cho từ/cụm từ kia, cả hai cùng chỉ một đối tượng hoặc sự việc. Cụm từ này thường được dùng để mô tả cách một danh từ được đặt ngay sau một danh từ khác, không qua giới từ hay liên từ, để làm nghĩa.

dụ sử dụng
  • (Trong câu "Anh trai tôi, một bác sĩ, sống Nội," cụm từ "một bác sĩ" ở vị trí đồng cách với "anh trai tôi".)
  • (Từ "nhà thơ" ở vị trí đồng cách với "Shakespeare" trong cụm "Shakespeare, nhà thơ".)
  • (Khi một danh từ được đặtvị trí đồng cách, cung cấp thông tin bổ sung về danh từ đứng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in apposition to": dùng để chỉ mối quan hệ giữa hai phần tử, thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ.
    • The term "capital city" is in apposition to "Hanoi" in the explanation. (Thuật ngữ "thủ đô" ở vị trí đồng cách với " Nội" trong lời giải thích.)
  • "stand in apposition": diễn tả trạng thái của một danh từ khi đóng vai trò đồng cách.
    • In grammar, two nouns can stand in apposition to each other. (Trong ngữ pháp, hai danh từ có thể đứngvị trí đồng cách với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Apposition (danh từ): sự đồng cách, mối quan hệ đồng cách.
    • Apposition is a common grammatical structure in English. (Đồng cách một cấu trúc ngữ pháp phổ biến trong tiếng Anh.)
  • Appositive (tính từ): thuộc về đồng cách, dạng đồng cách.
    • An appositive phrase provides extra information about a noun. (Một cụm đồng cách cung cấp thông tin thêm về một danh từ.)
  • Appositively (trạng từ): theo cách đồng cách.
    • The adjective is used appositively in this context. (Tính từ được sử dụng theo cách đồng cách trong ngữ cảnh này.)
Từ đồng nghĩa
  • vị trí đồng cách: diễn tả cùng một khái niệm ngữ pháp.
    • Two nouns placed in apposition are also said to be in an appositive relationship. (Hai danh từ được đặt vị trí đồng cách cũng được xem trong mối quan hệ đồng cách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "in apposition".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "in apposition".